ahead of the game
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định):
ahead of the game (đi trước thời cuộc, dẫn trước trong cuộc chơi)
- Ở vị thế thuận lợi hơn, tiến bộ hơn so với đối thủ hoặc so với yêu cầu chung: Chỉ trạng thái một người hoặc tổ chức có lợi thế cạnh tranh, hoặc đã hoàn thành công việc trước thời hạn, nhờ đó có nhiều thời gian và cơ hội hơn.
Ví dụ sử dụng
- – Cô ấy đang ở thế thuận lợi hơn (so với người khác).
- – Nhờ bắt đầu sớm, chúng tôi đã đi trước thời cuộc và hoàn thành dự án trước thời hạn.
- – Với công nghệ mới, công ty chúng tôi luôn dẫn đầu trong cuộc chơi trên thị trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "stay ahead of the game": duy trì vị thế dẫn đầu, luôn cập nhật và tiến bộ.
- You need to learn new skills to stay ahead of the game in your career. – Bạn cần học các kỹ năng mới để luôn dẫn đầu trong sự nghiệp.
- "get ahead of the game": đạt được vị thế thuận lợi, vượt lên trước.
- Investing early helped him get ahead of the game financially. – Đầu tư sớm đã giúp anh ấy vượt lên trước về mặt tài chính.
Biến thể và từ gần giống
- "ahead of the curve": (thành ngữ tương tự) đi trước xu hướng, tiến bộ hơn so với tiêu chuẩn chung.
- Her ideas are always ahead of the curve. – Ý tưởng của cô ấy luôn đi trước xu hướng.
- "ahead of schedule": trước thời hạn.
- The train arrived ahead of schedule. – Chuyến tàu đến trước thời hạn.
Từ đồng nghĩa
- "in a leading position": ở vị trí dẫn đầu.
- "better prepared": chuẩn bị tốt hơn.
- "having an advantage": có lợi thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "keep up with the game": theo kịp cuộc chơi (trái nghĩa với "ahead of the game").
- You must study hard to keep up with the game. – Bạn phải học chăm chỉ để theo kịp cuộc chơi.
- "fall behind the game": tụt lại phía sau.
- If you don't update your skills, you will fall behind the game. – Nếu bạn không cập nhật kỹ năng, bạn sẽ tụt lại phía sau.
Thành ngữ liên quan
- "ahead of the pack": dẫn đầu trong một nhóm, vượt trội so với đồng nghiệp.
- She is ahead of the pack in sales this quarter. – Cô ấy dẫn đầu trong nhóm về doanh số quý này.
- "one step ahead": đi trước một bước.
- The detective was always one step ahead of the criminals. – Thám tử luôn đi trước một bước so với tội phạm.